Quảng Châu Menzeh Machinery Parts Co., Ltd.
| Nguồn gốc: | quảng châu trung quốc |
| Hàng hiệu: | MENZEH GEARS |
| Chứng nhận: | CE |
| Số mô hình: | 1010010 1027152 EX200-1 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 cái |
|---|---|
| Giá bán: | Negotiated |
| chi tiết đóng gói: | HỘP, Vỏ gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây, T/T, L/C, THANH TOÁN ALI |
| Khả năng cung cấp: | 500 chiếc mỗi ngày |
| Phần tên: | Cái trống | một phần số: | 1010010 1027152 |
|---|---|---|---|
| Được dùng cho: | EX200-1 | điều kiện: | Tất cả đều mới |
| đầu tư: | 3 tháng | Đang chuyển hàng: | DHL/ TNT/ UPS/ ĐƯỜNG BIỂN/ HÀNG KHÔNG |
| Hải cảng: | Hoàng Phố | Dịch vụ sau bảo hành: | Hỗ trợ trực tuyến Phụ tùng thay thế |
| Điểm nổi bật: | Phụ tùng máy đào EX200-1,Phụ tùng máy xúc 1010010,Trung tâm truyền động cuối cùng 1027152 |
||
1010010 1027152 Phụ tùng máy đào EX200-1 DRUM Travel Gearbox Hub Travel Final Drive Hub
| Phần tên | CÁI TRỐNG |
| Phần số | 1010010 1027152 |
| Được dùng cho | EX200-1 |
| đầu tư | 3 tháng |
| sau khi bảo hành | Hỗ trợ kỹ thuật bằng video Hỗ trợ trực tuyến Phụ tùng miễn phí |
| vị trí. | Phần Không | số lượng | Tên bộ phận | Bình luận |
| 0 | 9065944 | [1] | DẦU ĐỘNG CƠ | |
| 00-51. | 9066008 | [2] | ĐÁNH GIÁ THIẾT BỊ DU LỊCH | |
| 00A. | 9065943 | [1] | VAN;PHANH | |
| 2 | 1009855 | [1] | NHÀ Ở | |
| 3 | 4514259 | [1] | CON DẤU; NHÓM | |
| 4 | 4115169 | [2] | BRG.;ROL | |
| 5 | 1010010 | [1] | CÁI TRỐNG | |
| 6 | 1010204 | [1] | XÍCH ĐU | |
| 7 | A590920 | [16] | MÁY GIẶT;XUÂN | |
| số 8 | J932055 | [16] | CHỚP | |
| 10 | 3032083 | [1] | HẠT | |
| 11 | 4178862 | [1] | TẤM; KHÓA | |
| 12 | J901020 | [2] | CHỚP | |
| 14 | 1009857 | [1] | VẬN CHUYỂN | |
| 15 | 3034323 | [3] | BÁNH RĂNG; HÀNH TINH | |
| 16 | 4183818 | [6] | BRG.; KIM | |
| 17 | 4135227 | [6] | TẤM; LÚC ĐẨY | |
| 18 | 4139975 | [3] | GHIM | |
| 19 | 4139998 | [3] | PIN XUÂN | |
| 20 | 3034324 | [1] | BÁNH; MẶT TRỜI | |
| 23 | 1010509 | [1] | VONG BANH | |
| 24 | A590916 | [26] | MÁY GIẶT;XUÂN | |
| 25 | J931645 | [24] | CHỚP | |
| 27 | 2022210 | [1] | VẬN CHUYỂN | |
| 28 | 4183819 | [1] | VÁCH NGĂN | |
| 29 | 3034325 | [3] | BÁNH RĂNG; HÀNH TINH | |
| 30 | 4126657 | [3] | BRG.; KIM | |
| 31 | 4192982 | [6] | TẤM; LÚC ĐẨY | |
| 32 | 4144558 | [3] | GHIM | |
| 33 | 4169567 | [3] | PIN XUÂN | |
| 34 | 3034326 | [1] | BÁNH; MẶT TRỜI | |
| 36 | 2020865 | [1] | VẬN CHUYỂN | |
| 37 | 4172391 | [1] | VÁCH NGĂN | |
| 38 | 3031946 | [3] | BÁNH RĂNG; HÀNH TINH | |
| 39 | 4172392 | [3] | BRG.; KIM | |
| 40 | 4196488 | [6] | TẤM; LÚC ĐẨY | |
| 41 | 4172398 | [3] | GHIM | |
| 42 | 4169566 | [3] | PIN XUÂN | |
| 43 | 2020862 | [1] | TRỤC;PROP. | |
| 45 | 2022683 | [1] | CHE PHỦ | |
| 46 | A590912 | [12] | MÁY GIẶT;XUÂN | |
| 47 | M221228 | [12] | CHỚP | |
| 48 | 94-2013 | [2] | PHÍCH CẮM | |
| 50 | 4174183 | [1] | O-RING | |
| 51 | J931685 | [2] | CHỚP | |
| 60 | J932080 | [28] | CHỚP | |
| 61 | A590920 | [28] | MÁY GIẶT;XUÂN |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Miss. Moira
Tel: 86-15811713569
VOE14540405 Bộ phận bánh răng xoay OEM cho EC200B EC460B EC200D
SA7118-30200 SA7118-30210 VOE14528727 SA7118-30410 Bánh răng mang hành tinh, Máy xúc EC460
05 903874 Đai ốc JS200 CE Bộ phận bánh răng xoay Phù hợp với 1 JS220 MENZEH GERA OEM
2101-9002 SOLAR 55 Swing Gear Box, DH55 DH60-7 S55W-5 Swing Gearbox Device
206-26-00400 206-26-00401 Hộp số truyền động cuối cùng cho PC220-7 PC230 PC220
9260804 9262916 9260805 Hộp số xoay cho máy xúc cho ZX180-3 ZX200-3 ZX210-3
6TM44220153 Động cơ du lịch máy xúc, Bộ phận thủy lực máy xúc Phù hợp với XUGONG150
9255880 9256990 9255876 9316150 Final Drive Assy Fit ZX270-3 ZX250L-5G
207-27-00372 207-27-00371 207-27-00411 208-27-00241 Final Drive Assy Fit PC350 PC300-7
353-0608 2966146 2966303 2966145 Assy ổ đĩa cuối cùng cho E374DL E374FL