Quảng Châu Menzeh Machinery Parts Co., Ltd.
| Nguồn gốc: | quảng châu trung quốc |
| Hàng hiệu: | MENZEH GEARS |
| Chứng nhận: | CE |
| Số mô hình: | E345 E345B E345D E349D |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 cái |
|---|---|
| Giá bán: | Negotiated |
| chi tiết đóng gói: | HỘP, Vỏ gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 1-3 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây, T/T, L/C, THANH TOÁN ALI |
| Khả năng cung cấp: | 500 chiếc mỗi ngày |
| Phần tên: | trục | một phần số: | E345 E345B E345D E349D |
|---|---|---|---|
| Được dùng cho: | E345 E345B E345D E349D | điều kiện: | Tất cả OEM mới |
| đầu tư: | 3 tháng | Đang chuyển hàng: | DHL/TNT/UPS/BẢNG BIỂN/VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG |
| Hải cảng: | Hoàng Phố Quảng Châu | sau khi bảo hành: | Video hỗ trợ kỹ thuật Hỗ trợ trực tuyến Phụ tùng thay thế |
| Điểm nổi bật: | Trục truyền động xoay E349D,Trục truyền động xoay E345D |
||
E345 E345B E345D E349D trục ổ đĩa xoay máy đào động cơ xoay hộp số giảm tốc phụ tùng thiết bị truyền động cuối cùng
| Phần tên | trục |
| Phần số. | E345 E345B E345D E349D |
| Được dùng cho | E345 E345B E345D E349D |
| đầu tư | 3 tháng |
| sau khi bảo hành | Hỗ trợ kỹ thuật bằng video Hỗ trợ trực tuyến Phụ tùng miễn phí |
| vị trí. | Phần Không | số lượng | Tên bộ phận | Bình luận |
| 1 | 3E-2338 | [2] | ỐNG NỐI | |
| 2 | 7Y-0639 | [1] | GEAR-SUN (21-RĂNG) | |
| 3 | 7Y-0642 | [1] | BÁNH RĂNG (63-TEETH) | |
| 4 | 7Y-0643 | [1] | VẬN CHUYỂN | |
| 5 | 7Y-0645 | [1] | VẬN CHUYỂN | |
| 6 | 7Y-0659 | [3] | BÁNH RĂNG- HÀNH TINH (22-TEETH) | |
| 7 | 7Y-0661 | [3] | TRỤC- HÀNH TINH | |
| số 8 | 7Y-0662 | [4] | TRỤC- HÀNH TINH | |
| 9 | 7Y-0663 | [4] | BÁNH RĂNG- HÀNH TINH (20-TEETH) | |
| 10 | 7Y-0667 | [1] | RING-GIỮ LẠI | |
| 11 | 7Y-0673 | [1] | BÁNH RĂNG (73-TEETH) | |
| 12 | 7Y-0676 | [3] | BÁNH RĂNG-HẠT HÀNH TINH (24 RĂNG) | |
| 13 | 7Y-0731 | [1] | VẬN CHUYỂN NHƯ | |
| 13A. | 7Y-0656 | [3] | TRỤC- HÀNH TINH | |
| 14 | 7Y-1056 BJ | [1] | SHIM (0,8-MM THK) | |
| 7Y-1057 BJ | [1] | SHIM (1-MM THK) | ||
| 267-6809 BJ | [1] | SHIM (0,75-MM THK) | ||
| 267-6810 BJ | [1] | SHIM (0,85-MM THK) | ||
| 267-6811 BJ | [1] | SHIM (0,9-MM THK) | ||
| 267-6812 BJ | [1] | SHIM (0,95-MM THK) | ||
| 267-6813 BJ | [1] | SHIM (1,2-MM THK) | ||
| 267-6814 BJ | [1] | SHIM (1,4-MM THK) | ||
| 267-6815 BJ | [1] | SHIM (1,8-MM THK) | ||
| 267-6816 BJ | [1] | SHIM (2-MM THK) | ||
| 267-6817 BJ | [1] | SHIM (2,3-MM THK) | ||
| 16 | 7Y-1094 M | [14] | MÁY GIẶT (66X102X1-MM THK) | |
| 17 | 7Y-5235M | [20] | CHỐT (M24X3X190-MM) | |
| 18 | 094-0577 | [1] | TẤM (7-MM THK) | |
| 19 | 094-0578 | [1] | TẤM (8-MM THK) | |
| 20 | 094-0579 | [1] | TẤM (9-MM THK) | |
| 21 | 094-0580 | [1] | TẤM (10-MM THK) | |
| 22 | 110-7231 | [1] | GEAR-SUN (18-RĂNG) | |
| 23 | 114-1541 J | [6] | PIN-DOWEL | |
| 24 | 191-2521 | [1] | GEAR-SUN (23-RĂNG) | |
| 25 | 191-2526 | [1] | CHE PHỦ | |
| 26 | 199-4582 | [3] | VÒI NHƯ | |
| 27 | 199-4583 | [11] | VÒI NHƯ | |
| 28 | 227-6190J | [1] | NHÀ Ở-ĐỘNG CƠ | |
| 29 | 227-6191 J | [1] | NHÀ Ở (SPROCKET) | |
| 30 | 227-6192 J | [1] | KHỚP BÁNH RĂNG (66-RĂNG) | |
| 31 | 255-2272 CJ | [1] | SEAL GP-DUO-CONE | |
| 205-9114 | [2] | RING-TORIC | ||
| 41 | 279-0344 J | [2] | VÒI VÒNG BI | |
| 42 | 093-1731 | [1] | RING-GIỮ LẠI | |
| 43 | 094-0584 | [6] | MÁY GIẶT (40.3X72X1-MM THK) | |
| 44 | 095-0891 | [7] | PIN XUÂN | |
| 45 | 096-3216 M | [2] | VÍT ĐẶT (M12X1.75X12-MM) | |
| 46 | 191-2645 | [1] | KHỚP NỐI | |
| 47 | 2P-3628 | [1] | SEAL-O-RING | |
| 48 | 6V-8133JM | [10] | CHỐT (M24X3X80-MM) | |
| 49 | 6V-8237J | [10] | MÁY GIẶT (26X44X4-MM THK) | |
| 50 | 7M-8485 | [2] | SEAL-O-RING | |
| 51 | 7Y-0595 | [2] | VÁCH NGĂN (58X79.6X6-MM THK) | |
| 52 | 7Y-0644 | [1] | VÁCH NGĂN (163X190X8-MM THK) | |
| 53 | 8T-4167 | [20] | MÁY GIẶT-CỨNG (26X44X4-MM THK) | |
| 54 | 8T-4240 | [3] | RING-GIỮ LẠI | |
| 55 | 9X-6032M | [12] | ĐẦU BU LÔNG (M10X1.5X30-MM) | |
| 56 | 1U-8846B | SEALANT-GASKET | ||
| BỘ DỤNG CỤ SỬA CHỮA CÓ SẴN: | ||||
| 296-6219 J | [1] | NHÀ Ở KIT (Ổ ĐI CUỐI CÙNG) | ||
| (CŨNG BAO GỒM MÁY GIẶT CỨNG, BU LÔNG, NẮP, & TẤM NHƯ) | ||||
| b | SỬ DỤNG THEO YÊU CẦU | |||
| C | THAY ĐỔI TỪ LOẠI TRƯỚC | |||
| J | BỘ SẢN PHẨM ĐƯỢC ĐÁNH DẤU J (Các) BỘ PHẬN DỊCH VỤ ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ J | |||
| m | PHẦN ĐO LƯỜNG | |||
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Miss. Moira
Tel: 86-15811713569
VOE14540405 Bộ phận bánh răng xoay OEM cho EC200B EC460B EC200D
SA7118-30200 SA7118-30210 VOE14528727 SA7118-30410 Bánh răng mang hành tinh, Máy xúc EC460
05 903874 Đai ốc JS200 CE Bộ phận bánh răng xoay Phù hợp với 1 JS220 MENZEH GERA OEM
2101-9002 SOLAR 55 Swing Gear Box, DH55 DH60-7 S55W-5 Swing Gearbox Device
206-26-00400 206-26-00401 Hộp số truyền động cuối cùng cho PC220-7 PC230 PC220
9260804 9262916 9260805 Hộp số xoay cho máy xúc cho ZX180-3 ZX200-3 ZX210-3
6TM44220153 Động cơ du lịch máy xúc, Bộ phận thủy lực máy xúc Phù hợp với XUGONG150
9255880 9256990 9255876 9316150 Final Drive Assy Fit ZX270-3 ZX250L-5G
207-27-00372 207-27-00371 207-27-00411 208-27-00241 Final Drive Assy Fit PC350 PC300-7
353-0608 2966146 2966303 2966145 Assy ổ đĩa cuối cùng cho E374DL E374FL